translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dân số" (1件)
dân số
日本語 人口
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dân số" (2件)
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
日本語 国家人口家族計画委員会
マイ単語
cơ cấu dân số
日本語 人口構成
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dân số" (4件)
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)